ко́чка
giống cáibất động vật
kóčka[ˈkot͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́чка nghĩa là mô đất, đống đất.
Nghĩa của ко́чка
Danh từ
- Mô đất, đống đất, gò đất nhỏ.
Biến cách của ко́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́чка | ко́чки |
| Sinh cách кого? чего? | ко́чки | ко́чек |
| Tặng cách кому? чему? | ко́чке | ко́чкам |
| Đối cách кого? что? | ко́чку | ко́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́чкой | ко́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́чке | ко́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кочка nghĩa là gì?
кочка (danh từ) nghĩa là mô đất, đống đất.
кочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́чка (phiên âm Latinh kóčka, IPA [ˈkot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.