кощу́нствовать
Dấu sắc trên кощу́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кощу́нствовать nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.
Nghĩa của кощу́нствовать
Động từ
- Phạm thánh, phạm thượng, mạn thượng, đại bất kính.
- неуважительно относиться Thóa mạ, sỉ nhục, lăng mạ, xúc phạm.
Chia động từ кощу́нствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кощу́нствую |
| ты | кощу́нствуешь |
| он / она́ / оно́ | кощу́нствует |
| мы | кощу́нствуем |
| вы | кощу́нствуете |
| они́ | кощу́нствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кощунствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кощу́нствовал |
| Giống cái (она́) | кощу́нствовала |
| Giống trung (оно́) | кощу́нствовало |
| Số nhiều (они́) | кощу́нствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кощу́нствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кощу́нствуйте |
Câu hỏi thường gặp
кощунствовать nghĩa là gì?
кощунствовать (động từ) nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.
кощунствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кощу́нствовать (phiên âm Latinh koščúnstvovatʹ, IPA [kɐˈɕːunstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.