TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кощу́нствовать

thể chưa hoàn thành
koščúnstvovatʹ[kɐˈɕːunstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кощу́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кощу́нствовать nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.

Nghĩa của кощу́нствовать

Động từ

  1. Phạm thánh, phạm thượng, mạn thượng, đại bất kính.
  2. неуважительно относиться Thóa mạ, sỉ nhục, lăng mạ, xúc phạm.

Chia động từ кощу́нствовать

NgôiHiện tại
якощу́нствую
тыкощу́нствуешь
он / она́ / оно́кощу́нствует
мыкощу́нствуем
выкощу́нствуете
они́кощу́нствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кощунствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)кощу́нствовал
Giống cái (она́)кощу́нствовала
Giống trung (оно́)кощу́нствовало
Số nhiều (они́)кощу́нствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кощу́нствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кощу́нствуйте

Câu hỏi thường gặp

кощунствовать nghĩa là gì?

кощунствовать (động từ) nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.

кощунствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кощу́нствовать (phiên âm Latinh koščúnstvovatʹ, IPA [kɐˈɕːunstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.