коэффицие́нт
giống đựcbất động vật
koefficiént[kəɪfʲɪt͡sɨˈɛnt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коэффицие́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коэффицие́нт nghĩa là hệ số.
Nghĩa của коэффицие́нт
Danh từ
- Hệ số.
- коэффицие́нт поле́зного де́йствияhiệu suất
- коэффицие́нт мо́щностиhệ số công suất
Biến cách của коэффицие́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коэффицие́нт | коэффицие́нты |
| Sinh cách кого? чего? | коэффицие́нта | коэффицие́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | коэффицие́нту | коэффицие́нтам |
| Đối cách кого? что? | коэффицие́нт | коэффицие́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | коэффицие́нтом | коэффицие́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | коэффицие́нте | коэффицие́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коэффициент nghĩa là gì?
коэффициент (danh từ) nghĩa là hệ số.
коэффициент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коэффицие́нт (phiên âm Latinh koefficiént, IPA [kəɪfʲɪt͡sɨˈɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.