кощу́нство
Dấu sắc trên кощу́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кощу́нство nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.
Nghĩa của кощу́нство
Danh từ
- [Sự, tội] phạm thánh, phạm thượng, mạn thượng, đại bất kính.
- оскорбительное отношение Thóa mạ, sỉ nhục, lăng mạ, báng bổ, xúc phạm.
Biến cách của кощу́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кощу́нство | кощу́нства |
| Sinh cách кого? чего? | кощу́нства | кощу́нств |
| Tặng cách кому? чему? | кощу́нству | кощу́нствам |
| Đối cách кого? что? | кощу́нство | кощу́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | кощу́нством | кощу́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | кощу́нстве | кощу́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кощу́нство
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кощунство nghĩa là gì?
кощунство (danh từ) nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.
кощунство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кощу́нство (phiên âm Latinh koščúnstvo, IPA [kɐˈɕːunstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.