TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кощу́нство

giống trungbất động vật
koščúnstvo[kɐˈɕːunstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кощу́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кощу́нство nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.

Nghĩa của кощу́нство

Danh từ

  1. [Sự, tội] phạm thánh, phạm thượng, mạn thượng, đại bất kính.
  2. оскорбительное отношение Thóa mạ, sỉ nhục, lăng mạ, báng bổ, xúc phạm.

Biến cách của кощу́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кощу́нствокощу́нства
Sinh cách кого? чего?кощу́нствакощу́нств
Tặng cách кому? чему?кощу́нствукощу́нствам
Đối cách кого? что?кощу́нствокощу́нства
Công cụ cách кем? чем?кощу́нствомкощу́нствами
Giới cách о ком? о чём?кощу́нствекощу́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кощу́нство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кощунство nghĩa là gì?

кощунство (danh từ) nghĩa là phạm thánh, phạm thượng, thóa mạ, sỉ nhục.

кощунство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кощу́нство (phiên âm Latinh koščúnstvo, IPA [kɐˈɕːunstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.