TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

краб

giống đựcđộng vật
krab[krap] giọng máy của trình duyệt

краб nghĩa là con cua.

Nghĩa của краб

Danh từ

  1. Con cua (Brachyura).

Biến cách của краб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кра́бкра́бы
Sinh cách кого? чего?кра́бакра́бов
Tặng cách кому? чему?кра́букра́бам
Đối cách кого? что?кра́бакра́бов
Công cụ cách кем? чем?кра́бомкра́бами
Giới cách о ком? о чём?кра́бекра́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với краб

  • Он поймал краба. Anh ấy bắt được một con cua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13623742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

краб nghĩa là gì?

краб (danh từ) nghĩa là con cua.

краб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là краб (phiên âm Latinh krab, IPA [krap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.