TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́деное

giống trung
krádenoje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́деное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́деное nghĩa là đồ vật ăn trộm.

Nghĩa của кра́деное

Danh từ

  1. Của ăn cắp, đồ vật ăn trộm.

Câu hỏi thường gặp

краденое nghĩa là gì?

краденое (danh từ) nghĩa là đồ vật ăn trộm.

краденое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́деное (phiên âm Latinh krádenoje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.