TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́деный

krádenyj[ˈkradʲɪnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́деный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́деный nghĩa là ăn cắp được, xoắy được.

Nghĩa của кра́деный

Tính từ

  1. Ăn cắp được, xoắy được.

Biến cách của кра́деный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкра́деныйкра́деноекра́денаякра́деные
Sinh cáchкра́деногокра́деногокра́денойкра́деных
Tặng cáchкра́деномукра́деномукра́денойкра́деным
Đối cáchкра́деный / кра́деногокра́деноекра́денуюкра́деные / кра́деных
Công cụ cáchкра́денымкра́денымкра́денойкра́деными
Giới cáchкра́деномкра́деномкра́денойкра́деных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

краденый nghĩa là gì?

краденый (tính từ) nghĩa là ăn cắp được, xoắy được.

краденый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́деный (phiên âm Latinh krádenyj, IPA [ˈkradʲɪnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.