TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́ешек

giống đựcbất động vật
kráješek giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́ешек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́ешек nghĩa là mép, cạnh.

Nghĩa của кра́ешек

Danh từ

  1. khẩu ngữ Mép, cạnh, rìa, rẻo.
    • слы́шать что́-л. крае́шекком у́хаvô tình nghe (nghe loáng thoáng) được điều gì

Biến cách của кра́ешек (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кра́ешеккра́ешки
Sinh cách кого? чего?кра́ешкакра́ешков
Tặng cách кому? чему?кра́ешкукра́ешкам
Đối cách кого? что?кра́ешеккра́ешки
Công cụ cách кем? чем?кра́ешкомкра́ешками
Giới cách о ком? о чём?кра́ешкекра́ешках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

краешек nghĩa là gì?

краешек (danh từ) nghĩa là mép, cạnh.

краешек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́ешек (phiên âm Latinh kráješek); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.