кра́жа
Dấu sắc trên кра́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́жа nghĩa là ăn cắp, trộm cắp.
Nghĩa của кра́жа
Danh từ
- [Vụ, sự] ăn cắp, trộm cắp.
- ме́лкая кра́жа[vụ] ăn cắp vặt
- кра́жа со взло́мом[vụ] trộm đào ngạch ngay cửa, trộm có phá phách
Biến cách của кра́жа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кра́жа | кра́жи |
| Sinh cách кого? чего? | кра́жи | кра́ж |
| Tặng cách кому? чему? | кра́же | кра́жам |
| Đối cách кого? что? | кра́жу | кра́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | кра́жей | кра́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | кра́же | кра́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với кра́жа
- Он был обвинён в краже. Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709388
- Полиция обвинила его в краже. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551438
- Мальчик отрицал кражу велосипеда. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476045
- Том сказал, что ничего не знает о краже. Tom nói là cậu ấy không hề biết gì về vụ cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кража nghĩa là gì?
кража (danh từ) nghĩa là ăn cắp, trộm cắp.
кража đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́жа (phiên âm Latinh kráža, IPA [ˈkraʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.