TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крайко́м

giống đựcbất động vật
krajkóm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крайко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крайко́м nghĩa là đảng ủy khu, khu ủy.

Nghĩa của крайко́м

Danh từ

  1. краево́й комите́т па́ртии Ban chấp hành đảng bộ khu, đảng ủy khu, khu ủy.

Biến cách của крайко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крайко́мкрайко́мы
Sinh cách кого? чего?крайко́макрайко́мов
Tặng cách кому? чему?крайко́мукрайко́мам
Đối cách кого? что?крайко́мкрайко́мы
Công cụ cách кем? чем?крайко́момкрайко́мами
Giới cách о ком? о чём?крайко́мекрайко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крайком nghĩa là gì?

крайком (danh từ) nghĩa là đảng ủy khu, khu ủy.

крайком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крайко́м (phiên âm Latinh krajkóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.