TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́йне

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
krájne[ˈkrajnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́йне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́йне nghĩa là rất, hết sức.

Nghĩa của кра́йне

Phó từ

  1. Rất, hết sức, cực kỳ, vô cùng.
    • кра́йне тяжёлое состоя́ниеtình trạng vô cùng (cực kỳ) trầm trọng
    • кра́йне необходи́мыйhết sức (vô cùng) cần thiết
    • кра́йне ле́вый, пра́выйcực tả, cực hữu
    • кра́йне реакцио́нныйtối (cực kỳ) phản động
    • я кра́йнесожале́ю, что...tôi rất tiếc là

Câu ví dụ với кра́йне

  • Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.Tatoeba #7421897
  • В C и C++ крайне важны объявления переменных. Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

крайне nghĩa là gì?

крайне (phó từ) nghĩa là rất, hết sức.

крайне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́йне (phiên âm Latinh krájne, IPA [ˈkrajnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.