кра́йность
Dấu sắc trên кра́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́йность nghĩa là cực đoan, thái cực, vô cùng trầm trọng, cực kỳ nguy hiểm.
Nghĩa của кра́йность
Danh từ
- крайняя степень Cực đoan, thái cực, cực độ, cực điểm, tột độ, mức tận cùng.
- от одно́й кра́йности к друго́йtừ thái cực [cực đoan] này đến thái cực [cực đoan] khác
- впада́ть в крайностьrơi vào cực đoan
- тяжёлое положение [tình trạng] vô cùng trầm trọng, cực kỳ nguy hiểm, cùng cực, cùng quẫn.
- до кра́йностиrất, hết sức, vô cùng
- довести́ до кра́йностиlàm ai tức lộn gan lộn ruột, làm ai tức điên lên, khêu gan ai đến sôi tiết
Biến cách của кра́йность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кра́йность | кра́йности |
| Sinh cách кого? чего? | кра́йности | кра́йностей |
| Tặng cách кому? чему? | кра́йности | кра́йностям |
| Đối cách кого? что? | кра́йность | кра́йности |
| Công cụ cách кем? чем? | кра́йностью | кра́йностями |
| Giới cách о ком? о чём? | кра́йности | кра́йностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крайность nghĩa là gì?
крайность (danh từ) nghĩa là cực đoan, thái cực, vô cùng trầm trọng, cực kỳ nguy hiểm.
крайность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́йность (phiên âm Latinh krájnostʹ, IPA [ˈkrajnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.