кракозя́бра
giống cáibất động vật
krakozjábra[krəkɐˈzʲabrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кракозя́бра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кракозя́бра nghĩa là loạn mã.
Nghĩa của кракозя́бра
Danh từ
- Loạn mã.
Biến cách của кракозя́бра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кракозя́бра | кракозя́бры |
| Sinh cách кого? чего? | кракозя́бры | кракозя́бр |
| Tặng cách кому? чему? | кракозя́бре | кракозя́брам |
| Đối cách кого? что? | кракозя́бру | кракозя́бры |
| Công cụ cách кем? чем? | кракозя́брой | кракозя́брами |
| Giới cách о ком? о чём? | кракозя́бре | кракозя́брах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кракозя́бра
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кракозябра nghĩa là gì?
кракозябра (danh từ) nghĩa là loạn mã.
кракозябра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кракозя́бра (phiên âm Latinh krakozjábra, IPA [krəkɐˈzʲabrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.