TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кракозя́бра

giống cáibất động vật
krakozjábra[krəkɐˈzʲabrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кракозя́бра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кракозя́бра nghĩa là loạn mã.

Nghĩa của кракозя́бра

Danh từ

  1. Loạn mã.

Biến cách của кракозя́бра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кракозя́бракракозя́бры
Sinh cách кого? чего?кракозя́брыкракозя́бр
Tặng cách кому? чему?кракозя́брекракозя́брам
Đối cách кого? что?кракозя́брукракозя́бры
Công cụ cách кем? чем?кракозя́бройкракозя́брами
Giới cách о ком? о чём?кракозя́брекракозя́брах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кракозя́бра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кракозябра nghĩa là gì?

кракозябра (danh từ) nghĩa là loạn mã.

кракозябра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кракозя́бра (phiên âm Latinh krakozjábra, IPA [krəkɐˈzʲabrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.