TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крановщи́к

giống đựcđộng vật
kranovščík[krənɐfˈɕːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крановщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крановщи́к nghĩa là người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.

Nghĩa của крановщи́к

Danh từ

  1. Người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.

Biến cách của крановщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крановщи́ккрановщи́ки
Sinh cách кого? чего?крановщи́какрановщи́ков
Tặng cách кому? чему?крановщи́кукрановщи́кам
Đối cách кого? что?крановщи́какрановщи́ков
Công cụ cách кем? чем?крановщи́комкрановщи́ками
Giới cách о ком? о чём?крановщи́кекрановщи́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

крановщик nghĩa là gì?

крановщик (danh từ) nghĩa là người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.

крановщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крановщи́к (phiên âm Latinh kranovščík, IPA [krənɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.