крановщи́к
Dấu sắc trên крановщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крановщи́к nghĩa là người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.
Nghĩa của крановщи́к
Danh từ
- Người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.
Biến cách của крановщи́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | крановщи́к | крановщи́ки |
| Sinh cách кого? чего? | крановщи́ка | крановщи́ков |
| Tặng cách кому? чему? | крановщи́ку | крановщи́кам |
| Đối cách кого? что? | крановщи́ка | крановщи́ков |
| Công cụ cách кем? чем? | крановщи́ком | крановщи́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | крановщи́ке | крановщи́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
крановщик nghĩa là gì?
крановщик (danh từ) nghĩa là người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.
крановщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крановщи́к (phiên âm Latinh kranovščík, IPA [krənɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.