TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крапи́ва

giống cáibất động vật
krapíva[krɐˈpʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крапи́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крапи́ва nghĩa là cây tầm ma.

Nghĩa của крапи́ва

Danh từ

  1. Cây tầm ma (urtica).

Biến cách của крапи́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крапи́вакрапи́вы
Sinh cách кого? чего?крапи́выкрапи́в
Tặng cách кому? чему?крапи́векрапи́вам
Đối cách кого? что?крапи́вукрапи́вы
Công cụ cách кем? чем?крапи́войкрапи́вами
Giới cách о ком? о чём?крапи́векрапи́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крапива nghĩa là gì?

крапива (danh từ) nghĩa là cây tầm ma.

крапива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крапи́ва (phiên âm Latinh krapíva, IPA [krɐˈpʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.