крапи́ва
giống cáibất động vật
krapíva[krɐˈpʲivə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên крапи́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крапи́ва nghĩa là cây tầm ma.
Nghĩa của крапи́ва
Danh từ
- Cây tầm ma (urtica).
Biến cách của крапи́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | крапи́ва | крапи́вы |
| Sinh cách кого? чего? | крапи́вы | крапи́в |
| Tặng cách кому? чему? | крапи́ве | крапи́вам |
| Đối cách кого? что? | крапи́ву | крапи́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | крапи́вой | крапи́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | крапи́ве | крапи́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крапива nghĩa là gì?
крапива (danh từ) nghĩa là cây tầm ma.
крапива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крапи́ва (phiên âm Latinh krapíva, IPA [krɐˈpʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.