TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крапи́вница

krapívnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крапи́вница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крапи́вница nghĩa là bệnh phong ngứa.

Nghĩa của крапи́вница

Danh từ

  1. Bệnh phong ngứa.

Biến cách của крапи́вница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крапи́вницакрапи́вницы
Sinh cách кого? чего?крапи́вницыкрапи́вниц
Tặng cách кому? чему?крапи́вницекрапи́вницам
Đối cách кого? что?крапи́вницукрапи́вницы
Công cụ cách кем? чем?крапи́вницейкрапи́вницами
Giới cách о ком? о чём?крапи́вницекрапи́вницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крапивница nghĩa là gì?

крапивница (danh từ) nghĩa là bệnh phong ngứa.

крапивница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крапи́вница (phiên âm Latinh krapívnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.