TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

краси́во

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
krasívo[krɐˈsʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên краси́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

краси́во nghĩa là một cách đẹp đẽ, đẹp.

Nghĩa của краси́во

Phó từ

  1. Một cách đẹp đẽ, đẹp, hay, tốt.

Câu ví dụ với краси́во

  • Том одет очень красиво. Tom mặc rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689660
  • Как красиво! Thật đẹp làm sao! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771296
  • Красиво, да? Đẹp nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13525409

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

красиво nghĩa là gì?

красиво (phó từ) nghĩa là một cách đẹp đẽ, đẹp.

красиво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là краси́во (phiên âm Latinh krasívo, IPA [krɐˈsʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.