краса́вица
Dấu sắc trên краса́вица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
краса́вица nghĩa là người đẹp, mỹ nhân.
Nghĩa của краса́вица
Danh từ
- Người đẹp, mỹ nhân, mỹ nữ, giai nhân, tố nữ, thuyền quyên.
- краса́вица-ло́щадьcon ngựa tuyệt đẹp
Biến cách của краса́вица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | краса́вица | краса́вицы |
| Sinh cách кого? чего? | краса́вицы | краса́виц |
| Tặng cách кому? чему? | краса́вице | краса́вицам |
| Đối cách кого? что? | краса́вицу | краса́виц |
| Công cụ cách кем? чем? | краса́вицей | краса́вицами |
| Giới cách о ком? о чём? | краса́вице | краса́вицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với краса́вица
Đồng nghĩa
Họ từ của краса́вица
Câu ví dụ với краса́вица
- Она вовсе не красавица, но в ней есть какая-то неописуемая прелесть. Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4544374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
красавица nghĩa là gì?
красавица (danh từ) nghĩa là người đẹp, mỹ nhân.
красавица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là краса́вица (phiên âm Latinh krasávica, IPA [krɐˈsavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.