краси́льщик
Dấu sắc trên краси́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
краси́льщик nghĩa là người thợ nhuộm.
Nghĩa của краси́льщик
Danh từ
- Người thợ nhuộm.
Biến cách của краси́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | краси́льщик | краси́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | краси́льщика | краси́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | краси́льщику | краси́льщикам |
| Đối cách кого? что? | краси́льщика | краси́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | краси́льщиком | краси́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | краси́льщике | краси́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
красильщик nghĩa là gì?
красильщик (danh từ) nghĩa là người thợ nhuộm.
красильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là краси́льщик (phiên âm Latinh krasílʹščik, IPA [krɐˈsʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.