TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

краси́льщик

giống đựcđộng vật
krasílʹščik[krɐˈsʲilʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên краси́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

краси́льщик nghĩa là người thợ nhuộm.

Nghĩa của краси́льщик

Danh từ

  1. Người thợ nhuộm.

Biến cách của краси́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?краси́льщиккраси́льщики
Sinh cách кого? чего?краси́льщикакраси́льщиков
Tặng cách кому? чему?краси́льщикукраси́льщикам
Đối cách кого? что?краси́льщикакраси́льщиков
Công cụ cách кем? чем?краси́льщикомкраси́льщиками
Giới cách о ком? о чём?краси́льщикекраси́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

красильщик nghĩa là gì?

красильщик (danh từ) nghĩa là người thợ nhuộm.

красильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là краси́льщик (phiên âm Latinh krasílʹščik, IPA [krɐˈsʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.