кра́сить
Dấu sắc trên кра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́сить nghĩa là quét sơn.
Nghĩa của кра́сить
Động từ
- Quét sơn; tô màu.
Cặp thể của кра́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кра́сить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кра́шу |
| ты | кра́сишь |
| он / она́ / оно́ | кра́сит |
| мы | кра́сим |
| вы | кра́сите |
| они́ | кра́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + красить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кра́сил |
| Giống cái (она́) | кра́сила |
| Giống trung (оно́) | кра́сило |
| Số nhiều (они́) | кра́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кра́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кра́сьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кра́сить
Đồng nghĩa
Họ từ của кра́сить
Câu ví dụ với кра́сить
- До чего же этот цветок красив! Bông hoa này thật đẹp! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3695800
- Как красив этот цветок! Bông hoa này đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5327609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
красить nghĩa là gì?
красить (động từ) nghĩa là quét sơn.
красить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́сить (phiên âm Latinh krásitʹ, IPA [ˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.