TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Кра́сная Ша́почка

Krásnaja Šápočka[ˈkrasnəjə ˈʂapət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Кра́сная Ша́почка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Кра́сная Ша́почка nghĩa là Cô bé quàng khăn đỏ.

Nghĩa của Кра́сная Ша́почка

Danh từ riêng

  1. Cô bé quàng khăn đỏ.

Biến cách của Кра́сная Ша́почка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Кра́сная Ша́почка
Sinh cách кого? чего?Кра́сной Ша́почки
Tặng cách кому? чему?Кра́сной Ша́почке
Đối cách кого? что?Кра́сную Ша́почку
Công cụ cách кем? чем?Кра́сной Ша́почкой
Giới cách о ком? о чём?Кра́сной Ша́почке

Câu hỏi thường gặp

Красная Шапочка nghĩa là gì?

Красная Шапочка (danh từ riêng) nghĩa là Cô bé quàng khăn đỏ.

Красная Шапочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Кра́сная Ша́почка (phiên âm Latinh Krásnaja Šápočka, IPA [ˈkrasnəjə ˈʂapət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.