кра́ска
kráska[ˈkraskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кра́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́ска nghĩa là nước sơn, thuốc nhuộm.
Nghĩa của кра́ска
Danh từ
- Nước sơn.
- Thuốc nhuộm.
Biến cách của кра́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кра́ска | кра́ски |
| Sinh cách кого? чего? | кра́ски | кра́сок |
| Tặng cách кому? чему? | кра́ске | кра́скам |
| Đối cách кого? что? | кра́ску | кра́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | кра́ской | кра́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | кра́ске | кра́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кра́ска
Đồng nghĩa
Họ từ của кра́ска
Câu hỏi thường gặp
краска nghĩa là gì?
краска (danh từ) nghĩa là nước sơn, thuốc nhuộm.
краска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́ска (phiên âm Latinh kráska, IPA [ˈkraskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.