TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́ска

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kráska[ˈkraskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́ска nghĩa là nước sơn, thuốc nhuộm.

Nghĩa của кра́ска

Danh từ

  1. Nước sơn.
  2. Thuốc nhuộm.

Biến cách của кра́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кра́скакра́ски
Sinh cách кого? чего?кра́скикра́сок
Tặng cách кому? чему?кра́скекра́скам
Đối cách кого? что?кра́скукра́ски
Công cụ cách кем? чем?кра́скойкра́сками
Giới cách о ком? о чём?кра́скекра́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кра́ска

Đồng nghĩa

Họ từ của кра́ска

Câu hỏi thường gặp

краска nghĩa là gì?

краска (danh từ) nghĩa là nước sơn, thuốc nhuộm.

краска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́ска (phiên âm Latinh kráska, IPA [ˈkraskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.