TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

краснодере́вец

giống đựcđộng vật
krasnoderévec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên краснодере́вец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

краснодере́вец nghĩa là Người thợ làm đồ gỗ quý, thợ mộc gỗ hồng sắc.

Nghĩa của краснодере́вец

Danh từ

  1. Người thợ làm đồ gỗ quý, thợ mộc gỗ hồng sắc.

Biến cách của краснодере́вец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?краснодере́вецкраснодере́вцы
Sinh cách кого? чего?краснодере́вцакраснодере́вцев
Tặng cách кому? чему?краснодере́вцукраснодере́вцам
Đối cách кого? что?краснодере́вцакраснодере́вцев
Công cụ cách кем? чем?краснодере́вцемкраснодере́вцами
Giới cách о ком? о чём?краснодере́вцекраснодере́вцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

краснодеревец nghĩa là gì?

краснодеревец (danh từ) nghĩa là Người thợ làm đồ gỗ quý, thợ mộc gỗ hồng sắc.

краснодеревец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là краснодере́вец (phiên âm Latinh krasnoderévec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.