TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

красноле́сье

giống trungbất động vật
krasnolésʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên красноле́сье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

красноле́сье nghĩa là rừng thông, rừng tùng bách.

Nghĩa của красноле́сье

Danh từ

  1. Rừng thông, rừng tùng bách.

Biến cách của красноле́сье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?красноле́сьекрасноле́сья
Sinh cách кого? чего?красноле́сьякрасноле́сий
Tặng cách кому? чему?красноле́сьюкрасноле́сьям
Đối cách кого? что?красноле́сьекрасноле́сья
Công cụ cách кем? чем?красноле́сьемкрасноле́сьями
Giới cách о ком? о чём?красноле́сьекрасноле́сьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

краснолесье nghĩa là gì?

краснолесье (danh từ) nghĩa là rừng thông, rừng tùng bách.

краснолесье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là красноле́сье (phiên âm Latinh krasnolésʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.