TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

красноре́чие

giống trungbất động vật
krasnoréčije[krəsnɐˈrʲet͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên красноре́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

красноре́чие nghĩa là tài hùng biện.

Nghĩa của красноре́чие

Danh từ

  1. Tài hùng biện.

Biến cách của красноре́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?красноре́чиекрасноре́чия
Sinh cách кого? чего?красноре́чиякрасноре́чий
Tặng cách кому? чему?красноре́чиюкрасноре́чиям
Đối cách кого? что?красноре́чиекрасноре́чия
Công cụ cách кем? чем?красноре́чиемкрасноре́чиями
Giới cách о ком? о чём?красноре́чиикрасноре́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

красноречие nghĩa là gì?

красноречие (danh từ) nghĩa là tài hùng biện.

красноречие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là красноре́чие (phiên âm Latinh krasnoréčije, IPA [krəsnɐˈrʲet͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.