TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

краснота́

giống cáibất động vật
krasnotá[krəsnɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên краснота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

краснота́ nghĩa là màu đỏ.

Nghĩa của краснота́

Danh từ

  1. Màu đỏ; (на коже) vết đỏ, ban.

Biến cách của краснота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?краснота́
Sinh cách кого? чего?красноты́
Tặng cách кому? чему?красноте́
Đối cách кого? что?красноту́
Công cụ cách кем? чем?красното́й
Giới cách о ком? о чём?красноте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

краснота nghĩa là gì?

краснота (danh từ) nghĩa là màu đỏ.

краснота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là краснота́ (phiên âm Latinh krasnotá, IPA [krəsnɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.