TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

красну́ха

giống cáibất động vật
krasnúxa[krɐsˈnuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên красну́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

красну́ха nghĩa là phong chẩn.

Nghĩa của красну́ха

Danh từ

  1. y học [bệnh] rubeon, phong chẩn.

Biến cách của красну́ха (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?красну́ха
Sinh cách кого? чего?красну́хи
Tặng cách кому? чему?красну́хе
Đối cách кого? что?красну́ху
Công cụ cách кем? чем?красну́хой
Giới cách о ком? о чём?красну́хе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

краснуха nghĩa là gì?

краснуха (danh từ) nghĩa là phong chẩn.

краснуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là красну́ха (phiên âm Latinh krasnúxa, IPA [krɐsˈnuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.