TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́тер

giống đựcbất động vật
kráter[ˈkratʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́тер nghĩa là miệng núi lửa, miệng hỏa sơn.

Nghĩa của кра́тер

Danh từ

  1. Miệng núi lửa, miệng hỏa sơn.

Biến cách của кра́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кра́теркра́теры
Sinh cách кого? чего?кра́теракра́теров
Tặng cách кому? чему?кра́терукра́терам
Đối cách кого? что?кра́теркра́теры
Công cụ cách кем? чем?кра́теромкра́терами
Giới cách о ком? о чём?кра́терекра́терах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кра́тер

  • На Луне много кратеров. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кратер nghĩa là gì?

кратер (danh từ) nghĩa là miệng núi lửa, miệng hỏa sơn.

кратер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́тер (phiên âm Latinh kráter, IPA [ˈkratʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.