кра́ткий
Dấu sắc trên кра́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́ткий nghĩa là ngắn, nhanh.
Nghĩa của кра́ткий
Tính từ
- непродолжительный Ngắn, nhanh, chóng, ngắn ngủi, ngắn gọn, nhanh chóng, chóng vánh.
- кра́ткая встре́ча[cuộc] gặp gỡ ngắn ngủi, gặp mặt nhanh chóng
- ngôn ngữ học Ngắn.
- кра́ткие гла́сные[những] nguyên âm ngắn
- небольшой по длине Gần, ngắn, tắt, vắn.
- кра́ткий путьđường (gần, ngắn, tắt)
- изложенный коротко Vắn tắt, tóm tắt, sơ lược, sơ sài.
- кра́ткое изложе́ниеsự trình bày vắn tắt (tóm tắt, sơ lược, sơ sài)
- в кра́тких слова́хnói tóm tắt, vắn tắt
- кра́ткое прилага́тельное(ngữ pháp) tính từ dạng ngắn (đuôi ngắn)
Biến cách của кра́ткий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кра́ткий | кра́ткое | кра́ткая | кра́ткие |
| Sinh cách | кра́ткого | кра́ткого | кра́ткой | кра́тких |
| Tặng cách | кра́ткому | кра́ткому | кра́ткой | кра́тким |
| Đối cách | кра́ткий / кра́ткого | кра́ткое | кра́ткую | кра́ткие / кра́тких |
| Công cụ cách | кра́тким | кра́тким | кра́ткой | кра́ткими |
| Giới cách | кра́тком | кра́тком | кра́ткой | кра́тких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của кра́ткий
| So sánh hơn | (по)кра́тче |
| So sánh nhất | (наи)кратча́йший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кра́ткий
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của кра́ткий
Câu ví dụ với кра́ткий
- Он ответил кратко. Anh ta trả lời ngắn gọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
краткий nghĩa là gì?
краткий (tính từ) nghĩa là ngắn, nhanh.
краткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́ткий (phiên âm Latinh krátkij, IPA [ˈkratkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.