TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́ткий

krátkij[ˈkratkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́ткий nghĩa là ngắn, nhanh.

Nghĩa của кра́ткий

Tính từ

  1. непродолжительный Ngắn, nhanh, chóng, ngắn ngủi, ngắn gọn, nhanh chóng, chóng vánh.
    • кра́ткая встре́ча[cuộc] gặp gỡ ngắn ngủi, gặp mặt nhanh chóng
  2. ngôn ngữ học Ngắn.
    • кра́ткие гла́сные[những] nguyên âm ngắn
  3. небольшой по длине Gần, ngắn, tắt, vắn.
    • кра́ткий путьđường (gần, ngắn, tắt)
  4. изложенный коротко Vắn tắt, tóm tắt, sơ lược, sơ sài.
    • кра́ткое изложе́ниеsự trình bày vắn tắt (tóm tắt, sơ lược, sơ sài)
    • в кра́тких слова́хnói tóm tắt, vắn tắt
    • кра́ткое прилага́тельное(ngữ pháp) tính từ dạng ngắn (đuôi ngắn)

Biến cách của кра́ткий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкра́ткийкра́ткоекра́ткаякра́ткие
Sinh cáchкра́ткогокра́ткогокра́ткойкра́тких
Tặng cáchкра́ткомукра́ткомукра́ткойкра́тким
Đối cáchкра́ткий / кра́ткогокра́ткоекра́ткуюкра́ткие / кра́тких
Công cụ cáchкра́ткимкра́ткимкра́ткойкра́ткими
Giới cáchкра́ткомкра́ткомкра́ткойкра́тких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của кра́ткий

So sánh hơn(по)кра́тче
So sánh nhất(наи)кратча́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кра́ткий

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của кра́ткий

Câu ví dụ với кра́ткий

  • Он ответил кратко. Anh ta trả lời ngắn gọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

краткий nghĩa là gì?

краткий (tính từ) nghĩa là ngắn, nhanh.

краткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́ткий (phiên âm Latinh krátkij, IPA [ˈkratkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.