кра́сться
Dấu sắc trên кра́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́сться nghĩa là đi rón rén, len lén đi.
Nghĩa của кра́сться
Động từ
- Đi rón rén, len lén đi, lẻn vào.
- кра́сться вслед за ке́м-л.len lén đi theo ai
Cặp thể của кра́сться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кра́сться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | краду́сь |
| ты | крадёшься |
| он / она́ / оно́ | крадётся |
| мы | крадёмся |
| вы | крадётесь |
| они́ | краду́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + красться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кра́лся |
| Giống cái (она́) | кра́лась |
| Giống trung (оно́) | кра́лось |
| Số nhiều (они́) | кра́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кради́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кради́тесь |
Họ từ của кра́сться
Câu hỏi thường gặp
красться nghĩa là gì?
красться (động từ) nghĩa là đi rón rén, len lén đi.
красться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́сться (phiên âm Latinh krástʹsja, IPA [ˈkrast͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.