TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́ткость

giống cáibất động vật
krátkostʹ[ˈkratkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́ткость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́ткость nghĩa là ngắn ngủi, ngắn gọn.

Nghĩa của кра́ткость

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] ngắn ngủi, ngắn gọn, vắn tắt.

Biến cách của кра́ткость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кра́ткостькра́ткости
Sinh cách кого? чего?кра́ткостикра́ткостей
Tặng cách кому? чему?кра́ткостикра́ткостям
Đối cách кого? что?кра́ткостькра́ткости
Công cụ cách кем? чем?кра́ткостьюкра́ткостями
Giới cách о ком? о чём?кра́ткостикра́ткостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

краткость nghĩa là gì?

краткость (danh từ) nghĩa là ngắn ngủi, ngắn gọn.

краткость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́ткость (phiên âm Latinh krátkostʹ, IPA [ˈkratkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.