TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́тный

krátnyj[ˈkratnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́тный nghĩa là bội số, bội.

Nghĩa của кра́тный

Tính từ

  1. toán học [thuộc về] bội số, bội.

Biến cách của кра́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкра́тныйкра́тноекра́тнаякра́тные
Sinh cáchкра́тногокра́тногокра́тнойкра́тных
Tặng cáchкра́тномукра́тномукра́тнойкра́тным
Đối cáchкра́тный / кра́тногокра́тноекра́тнуюкра́тные / кра́тных
Công cụ cáchкра́тнымкра́тнымкра́тнойкра́тными
Giới cáchкра́тномкра́тномкра́тнойкра́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кратный nghĩa là gì?

кратный (tính từ) nghĩa là bội số, bội.

кратный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́тный (phiên âm Latinh krátnyj, IPA [ˈkratnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.