TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

краудфа́ндинг

giống đựcbất động vật
kraudfánding[krəʊtˈfanʲdʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên краудфа́ндинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

краудфа́ндинг nghĩa là gây quỹ quần chúng.

Nghĩa của краудфа́ндинг

Danh từ

  1. Gây quỹ quần chúng.

Biến cách của краудфа́ндинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?краудфа́ндингкраудфа́ндинги
Sinh cách кого? чего?краудфа́ндингакраудфа́ндингов
Tặng cách кому? чему?краудфа́ндингукраудфа́ндингам
Đối cách кого? что?краудфа́ндингкраудфа́ндинги
Công cụ cách кем? чем?краудфа́ндингомкраудфа́ндингами
Giới cách о ком? о чём?краудфа́ндингекраудфа́ндингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

краудфандинг nghĩa là gì?

краудфандинг (danh từ) nghĩa là gây quỹ quần chúng.

краудфандинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là краудфа́ндинг (phiên âm Latinh kraudfánding, IPA [krəʊtˈfanʲdʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.