TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крахматить

thể chưa hoàn thành
kraxmatitʹ giọng máy của trình duyệt

крахматить nghĩa là hồ.

Nghĩa của крахматить

Động từ

  1. Hồ. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

крахматить nghĩa là gì?

крахматить (động từ) nghĩa là hồ.

крахматить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крахматить (phiên âm Latinh kraxmatitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.