крахматить
thể chưa hoàn thành
kraxmatitʹ
giọng máy của trình duyệt
крахматить nghĩa là hồ.
Nghĩa của крахматить
Động từ
- Hồ. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
крахматить nghĩa là gì?
крахматить (động từ) nghĩa là hồ.
крахматить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крахматить (phiên âm Latinh kraxmatitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.