TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

креве́тка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krevétka[krʲɪˈvʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên креве́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

креве́тка nghĩa là tôm.

Nghĩa của креве́тка

Danh từ

  1. Tôm.

Biến cách của креве́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?креве́ткакреве́тки
Sinh cách кого? чего?креве́ткикреве́ток
Tặng cách кому? чему?креве́ткекреве́ткам
Đối cách кого? что?креве́ткукреве́ток
Công cụ cách кем? чем?креве́ткойкреве́тками
Giới cách о ком? о чём?креве́ткекреве́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với креве́тка

  • Они едят древесную муку, креветок и рыбу, собирают в лесу плоды. Họ ăn bột cây nhúc và săn bắt tôm cá, thú nhỏ trong rừng.Tatoeba #7421916

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

креветка nghĩa là gì?

креветка (danh từ) nghĩa là tôm.

креветка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là креве́тка (phiên âm Latinh krevétka, IPA [krʲɪˈvʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.