TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́шение

giống trungbất động vật
krášenije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́шение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́шение nghĩa là sự nhuộm.

Nghĩa của кра́шение

Danh từ

  1. Sự nhuộm.

Biến cách của кра́шение (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кра́шение
Sinh cách кого? чего?кра́шения
Tặng cách кому? чему?кра́шению
Đối cách кого? что?кра́шение
Công cụ cách кем? чем?кра́шением
Giới cách о ком? о чём?кра́шении

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крашение nghĩa là gì?

крашение (danh từ) nghĩa là sự nhuộm.

крашение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́шение (phiên âm Latinh krášenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.