TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́шенка

giống cáibất động vật
krášenka[ˈkraʂɨnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́шенка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́шенка nghĩa là trứng phục sinh.

Nghĩa của кра́шенка

Danh từ

  1. Trứng phục sinh.

Biến cách của кра́шенка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кра́шенкакра́шенки
Sinh cách кого? чего?кра́шенкикра́шенок
Tặng cách кому? чему?кра́шенкекра́шенкам
Đối cách кого? что?кра́шенкукра́шенки
Công cụ cách кем? чем?кра́шенкойкра́шенками
Giới cách о ком? о чём?кра́шенкекра́шенках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крашенка nghĩa là gì?

крашенка (danh từ) nghĩa là trứng phục sinh.

крашенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́шенка (phiên âm Latinh krášenka, IPA [ˈkraʂɨnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.