TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

креди́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kredít[krʲɪˈdʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên креди́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

креди́т nghĩa là sự vay, tiền cho mượn, tín dụng.

Nghĩa của креди́т

Danh từ

  1. Sự vay, tiền cho mượn.
  2. Tín dụng.
  3. Ghi có.

Biến cách của креди́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?креди́ткреди́ты
Sinh cách кого? чего?креди́такреди́тов
Tặng cách кому? чему?креди́тукреди́там
Đối cách кого? что?креди́ткреди́ты
Công cụ cách кем? чем?креди́томкреди́тами
Giới cách о ком? о чём?креди́текреди́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của креди́т

Câu hỏi thường gặp

кредит nghĩa là gì?

кредит (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn, tín dụng.

кредит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là креди́т (phiên âm Latinh kredít, IPA [krʲɪˈdʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.