кредитова́ть
hai thể
kreditovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кредитова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кредитова́ть nghĩa là cho vay, cho mượn.
Nghĩa của кредитова́ть
Động từ
- Cho... vay, cho... mượn.
- кредитова́ть кого́-л. большо́й су́ммойcho ai vay một số tiền lớn
- фин.chi phí, xuất tiền, xuất kinh phí, bỏ tiền vào
- кредитова́ть строи́тельствоchi phí cho kiến thiết, bỏ tiền vào việc xây dựng
Chia động từ кредитова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кредиту́ю |
| ты | кредиту́ешь |
| он / она́ / оно́ | кредиту́ет |
| мы | кредиту́ем |
| вы | кредиту́ете |
| они́ | кредиту́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | кредитова́л |
| Giống cái (она́) | кредитова́ла |
| Giống trung (оно́) | кредитова́ло |
| Số nhiều (они́) | кредитова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кредиту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кредиту́йте |
Câu hỏi thường gặp
кредитовать nghĩa là gì?
кредитовать (động từ) nghĩa là cho vay, cho mượn.
кредитовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кредитова́ть (phiên âm Latinh kreditovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.