TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кредитова́ть

hai thể
kreditovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кредитова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кредитова́ть nghĩa là cho vay, cho mượn.

Nghĩa của кредитова́ть

Động từ

  1. Cho... vay, cho... mượn.
    • кредитова́ть кого́-л. большо́й су́ммойcho ai vay một số tiền lớn
    • фин.chi phí, xuất tiền, xuất kinh phí, bỏ tiền vào
    • кредитова́ть строи́тельствоchi phí cho kiến thiết, bỏ tiền vào việc xây dựng

Chia động từ кредитова́ть

NgôiHiện tại
якредиту́ю
тыкредиту́ешь
он / она́ / оно́кредиту́ет
мыкредиту́ем
выкредиту́ете
они́кредиту́ют

Quá khứ

Giống đực (он)кредитова́л
Giống cái (она́)кредитова́ла
Giống trung (оно́)кредитова́ло
Số nhiều (они́)кредитова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кредиту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кредиту́йте

Câu hỏi thường gặp

кредитовать nghĩa là gì?

кредитовать (động từ) nghĩa là cho vay, cho mượn.

кредитовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кредитова́ть (phiên âm Latinh kreditovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.