TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́до

giống trungbất động vật
krɛ́do[ˈkrɛdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́до nghĩa là tín điều, crêđô.

Nghĩa của кре́до

Danh từ

  1. символ веры Tín điều, crêđô.
    • перен.(убеждения) niềm tin, chính kiến, quan điểm

Câu hỏi thường gặp

кредо nghĩa là gì?

кредо (danh từ) nghĩa là tín điều, crêđô.

кредо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́до (phiên âm Latinh krɛ́do, IPA [ˈkrɛdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.