кре́до
giống trungbất động vật
krɛ́do[ˈkrɛdə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кре́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́до nghĩa là tín điều, crêđô.
Nghĩa của кре́до
Danh từ
- символ веры Tín điều, crêđô.
- перен.(убеждения) niềm tin, chính kiến, quan điểm
Câu hỏi thường gặp
кредо nghĩa là gì?
кредо (danh từ) nghĩa là tín điều, crêđô.
кредо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́до (phiên âm Latinh krɛ́do, IPA [ˈkrɛdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.