TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кредито́р

giống đựcđộng vật
kreditór[krʲɪdʲɪˈtor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кредито́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кредито́р nghĩa là chủ nợ, trái chủ.

Nghĩa của кредито́р

Danh từ

  1. Chủ nợ, trái chủ, người cho vay.

Biến cách của кредито́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кредито́ркредито́ры
Sinh cách кого? чего?кредито́ракредито́ров
Tặng cách кому? чему?кредито́рукредито́рам
Đối cách кого? что?кредито́ракредито́ров
Công cụ cách кем? чем?кредито́ромкредито́рами
Giới cách о ком? о чём?кредито́рекредито́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кредитор nghĩa là gì?

кредитор (danh từ) nghĩa là chủ nợ, trái chủ.

кредитор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кредито́р (phiên âm Latinh kreditór, IPA [krʲɪdʲɪˈtor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.