TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кредитоспосо́бность

giống cáibất động vật
kreditosposóbnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кредитоспосо́бность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кредитоспосо́бность nghĩa là có tư lực.

Nghĩa của кредитоспосо́бность

Danh từ

  1. Sự có khả năng trả nợ, có tư lực.

Biến cách của кредитоспосо́бность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кредитоспосо́бностькредитоспосо́бности
Sinh cách кого? чего?кредитоспосо́бностикредитоспосо́бностей
Tặng cách кому? чему?кредитоспосо́бностикредитоспосо́бностям
Đối cách кого? что?кредитоспосо́бностькредитоспосо́бности
Công cụ cách кем? чем?кредитоспосо́бностьюкредитоспосо́бностями
Giới cách о ком? о чём?кредитоспосо́бностикредитоспосо́бностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кредитоспособность nghĩa là gì?

кредитоспособность (danh từ) nghĩa là có tư lực.

кредитоспособность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кредитоспосо́бность (phiên âm Latinh kreditosposóbnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.