TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́йсер

giống đựcbất động vật
kréjser[ˈkrʲejsʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́йсер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́йсер nghĩa là chiếc tàu tuần biển, tàu tuần dương.

Nghĩa của кре́йсер

Danh từ

  1. Chiếc tàu tuần biển, tàu tuần dương, tuần dương hạm.

Biến cách của кре́йсер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́йсеркрейсера́
Sinh cách кого? чего?кре́йсеракрейсеро́в
Tặng cách кому? чему?кре́йсерукрейсера́м
Đối cách кого? что?кре́йсеркрейсера́
Công cụ cách кем? чем?кре́йсеромкрейсера́ми
Giới cách о ком? о чём?кре́йсерекрейсера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крейсер nghĩa là gì?

крейсер (danh từ) nghĩa là chiếc tàu tuần biển, tàu tuần dương.

крейсер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́йсер (phiên âm Latinh kréjser, IPA [ˈkrʲejsʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.