TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кремато́рий

giống đựcbất động vật
krematórij[krʲɪmɐˈtorʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кремато́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кремато́рий nghĩa là nhà hỏa táng, nhà thiêu xác.

Nghĩa của кремато́рий

Danh từ

  1. Nhà hỏa táng, nhà thiêu xác.

Biến cách của кремато́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кремато́рийкремато́рии
Sinh cách кого? чего?кремато́риякремато́риев
Tặng cách кому? чему?кремато́риюкремато́риям
Đối cách кого? что?кремато́рийкремато́рии
Công cụ cách кем? чем?кремато́риемкремато́риями
Giới cách о ком? о чём?кремато́риикремато́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крематорий nghĩa là gì?

крематорий (danh từ) nghĩa là nhà hỏa táng, nhà thiêu xác.

крематорий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кремато́рий (phiên âm Latinh krematórij, IPA [krʲɪmɐˈtorʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.