кремато́рий
Dấu sắc trên кремато́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кремато́рий nghĩa là nhà hỏa táng, nhà thiêu xác.
Nghĩa của кремато́рий
Danh từ
- Nhà hỏa táng, nhà thiêu xác.
Biến cách của кремато́рий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кремато́рий | кремато́рии |
| Sinh cách кого? чего? | кремато́рия | кремато́риев |
| Tặng cách кому? чему? | кремато́рию | кремато́риям |
| Đối cách кого? что? | кремато́рий | кремато́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | кремато́рием | кремато́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | кремато́рии | кремато́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крематорий nghĩa là gì?
крематорий (danh từ) nghĩa là nhà hỏa táng, nhà thiêu xác.
крематорий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кремато́рий (phiên âm Latinh krematórij, IPA [krʲɪmɐˈtorʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.