TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крема́ция

giống cáibất động vật
kremácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крема́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крема́ция nghĩa là sự hỏa táng, thiêu xác.

Nghĩa của крема́ция

Danh từ

  1. Sự hỏa táng, thiêu xác.

Biến cách của крема́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крема́циякрема́ции
Sinh cách кого? чего?крема́циикрема́ций
Tặng cách кому? чему?крема́циикрема́циям
Đối cách кого? что?крема́циюкрема́ции
Công cụ cách кем? чем?крема́циейкрема́циями
Giới cách о ком? о чём?крема́циикрема́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кремация nghĩa là gì?

кремация (danh từ) nghĩa là sự hỏa táng, thiêu xác.

кремация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крема́ция (phiên âm Latinh kremácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.