TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крем-брюле́

giống trungbất động vật
krem-brjulé[krʲem brʲʉˈlʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крем-брюле́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крем-брюле́ nghĩa là kem cháy.

Nghĩa của крем-брюле́

Danh từ

  1. Kem cháy.

Câu hỏi thường gặp

крем-брюле nghĩa là gì?

крем-брюле (danh từ) nghĩa là kem cháy.

крем-брюле đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крем-брюле́ (phiên âm Latinh krem-brjulé, IPA [krʲem brʲʉˈlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.