TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́ндель

giống đựcđộng vật
kréndelʹ[ˈkrʲenʲdʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́ндель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́ндель nghĩa là Bánh mì hình số 8.

Nghĩa của кре́ндель

Danh từ

  1. Bánh mì hình số 8.

Biến cách của кре́ндель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́нделькре́ндели
Sinh cách кого? чего?кре́нделякре́нделей
Tặng cách кому? чему?кре́нделюкре́нделям
Đối cách кого? что?кре́нделякре́нделей
Công cụ cách кем? чем?кре́нделемкре́нделями
Giới cách о ком? о чём?кре́нделекре́нделях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

крендель nghĩa là gì?

крендель (danh từ) nghĩa là Bánh mì hình số 8.

крендель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́ндель (phiên âm Latinh kréndelʹ, IPA [ˈkrʲenʲdʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.