TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крени́ть

thể chưa hoàn thành
krenítʹ[krʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крени́ть nghĩa là làm nghiêng.

Nghĩa của крени́ть

Động từ

  1. Làm nghiêng.
    • парохо́д си́льно крени́лоtàu nánh quá, tàu thủy bị nghiêng nhiều

Cặp thể của крени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ крени́ть

NgôiHiện tại
якреню́
тыкрени́шь
он / она́ / оно́крени́т
мыкрени́м
выкрени́те
они́креня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кренить.

Quá khứ

Giống đực (он)крени́л
Giống cái (она́)крени́ла
Giống trung (оно́)крени́ло
Số nhiều (они́)крени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)крени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)крени́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крени́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кренить nghĩa là gì?

кренить (động từ) nghĩa là làm nghiêng.

кренить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крени́ть (phiên âm Latinh krenítʹ, IPA [krʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.