крепдеши́н
giống đựcbất động vật
krepdešín
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên крепдеши́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крепдеши́н nghĩa là nhiễu trung quốc.
Nghĩa của крепдеши́н
Danh từ
- Nhiễu Trung Quốc.
Biến cách của крепдеши́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | крепдеши́н |
| Sinh cách кого? чего? | крепдеши́на |
| Tặng cách кому? чему? | крепдеши́ну |
| Đối cách кого? что? | крепдеши́н |
| Công cụ cách кем? чем? | крепдеши́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | крепдеши́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крепдешин nghĩa là gì?
крепдешин (danh từ) nghĩa là nhiễu trung quốc.
крепдешин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крепдеши́н (phiên âm Latinh krepdešín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.