TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крепдеши́н

giống đựcbất động vật
krepdešín giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крепдеши́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крепдеши́н nghĩa là nhiễu trung quốc.

Nghĩa của крепдеши́н

Danh từ

  1. Nhiễu Trung Quốc.

Biến cách của крепдеши́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?крепдеши́н
Sinh cách кого? чего?крепдеши́на
Tặng cách кому? чему?крепдеши́ну
Đối cách кого? что?крепдеши́н
Công cụ cách кем? чем?крепдеши́ном
Giới cách о ком? о чём?крепдеши́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крепдешин nghĩa là gì?

крепдешин (danh từ) nghĩa là nhiễu trung quốc.

крепдешин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крепдеши́н (phiên âm Latinh krepdešín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.