TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крепи́ть

thể chưa hoàn thành
krepítʹ[krʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крепи́ть nghĩa là củng cố, gia cố, chống lò.

Nghĩa của крепи́ть

Động từ

  1. укреплять Củng cố, gia cố, làm... vững chắc (vững bền). + đối cách
  2. (mỏ) chống lò. + đối cách
  3. (hàng hải) (привязывать) buộc, buộc cáp, buộc thừng. + đối cách
  4. свёртывать Cuốn. + đối cách
  5. делать прочным, усиливать Củng cố, tăng cường, thắt chặt. + đối cách
    • крепи́ть оборо́нуcủng cố quốc phòng, tăng cường phòng thủ
    • крепи́ть свя́зи с ма́ссамиthắt chặt (củng cố) mối liên hệ với quần chúng
  6. о желудке [bị] táo, bón. + đối cách
    • его́ крепи́тnó bị táo (bón)

Chia động từ крепи́ть

NgôiHiện tại
якреплю́
тыкрепи́шь
он / она́ / оно́крепи́т
мыкрепи́м
выкрепи́те
они́крепя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крепить.

Quá khứ

Giống đực (он)крепи́л
Giống cái (она́)крепи́ла
Giống trung (оно́)крепи́ло
Số nhiều (они́)крепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)крепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)крепи́те

Họ từ của крепи́ть

Câu hỏi thường gặp

крепить nghĩa là gì?

крепить (động từ) nghĩa là củng cố, gia cố, chống lò.

крепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крепи́ть (phiên âm Latinh krepítʹ, IPA [krʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.